Các loại vật liệu viền cạnh và tấm cửa khác nhau yêu cầu các loại keo nóng chảy khác nhau.
| Loại vật liệu | Vật liệu phổ biến | Yêu cầu về keo |
|---|---|---|
| Viền cạnh | PVC, ABS, Melamine, Gỗ đặc | Độ bám dính tốt, chịu nhiệt, chống lão hóa |
| Bề mặt tấm cửa | Ván dăm, MDF, Gỗ đặc, Ván ép | Khả năng hấp thụ keo và độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến độ bám dính |
Mẹo: Xác nhận trước vật liệu viền cạnh và tấm của bạn và thông báo cho nhà cung cấp keo.
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng được đề xuất |
|---|---|---|
| EVA (Ethylene-Vinyl Acetate) | Chi phí thấp, nhiệt độ vận hành thấp (150–200°C), độ liên kết trung bình | ✅ Thích hợp cho các dự án nhạy cảm về chi phí |
| PUR (Polyurethane phản ứng) | Độ bám dính mạnh, chịu nhiệt/nước, ổn định lâu dài | ✅✅ Lý tưởng cho cửa tùy chỉnh cao cấp, môi trường ẩm/nóng |
| PO (Polyolefin) | Ổn định nhiệt tốt, vận hành sạch, độ chảy tuyệt vời | ✅ Dành cho máy móc tự động cụ thể |
| APAO (Amorphous Poly-Alpha-Olefin) | Ít mùi, ít khói, thân thiện với môi trường | ✅ Thích hợp cho các dự án có tiêu chuẩn môi trường cao |
Trước khi chọn keo nóng chảy, hãy xác nhận thông số kỹ thuật của máy dán cạnh của bạn:
| Thông số kỹ thuật | Phạm vi khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian mở | 10–30 giây (tùy thuộc vào tốc độ máy) | Thời gian keo vẫn còn dính |
| Độ dính ban đầu | Cao | Đảm bảo liên kết chắc chắn và ngăn ngừa bong tróc |
| Khả năng chịu nhiệt | ≥90℃ (EVA); ≥150℃ (PUR) | Ngăn ngừa phân lớp dưới nhiệt |
| Khả năng chịu nước | Cao | Quan trọng đối với tấm bếp/phòng tắm |
| Độ đồng nhất màu sắc | Gần với viền cạnh/tấm | Cải thiện vẻ ngoài và che giấu đường keo |
Các loại vật liệu viền cạnh và tấm cửa khác nhau yêu cầu các loại keo nóng chảy khác nhau.
| Loại vật liệu | Vật liệu phổ biến | Yêu cầu về keo |
|---|---|---|
| Viền cạnh | PVC, ABS, Melamine, Gỗ đặc | Độ bám dính tốt, chịu nhiệt, chống lão hóa |
| Bề mặt tấm cửa | Ván dăm, MDF, Gỗ đặc, Ván ép | Khả năng hấp thụ keo và độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến độ bám dính |
Mẹo: Xác nhận trước vật liệu viền cạnh và tấm của bạn và thông báo cho nhà cung cấp keo.
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng được đề xuất |
|---|---|---|
| EVA (Ethylene-Vinyl Acetate) | Chi phí thấp, nhiệt độ vận hành thấp (150–200°C), độ liên kết trung bình | ✅ Thích hợp cho các dự án nhạy cảm về chi phí |
| PUR (Polyurethane phản ứng) | Độ bám dính mạnh, chịu nhiệt/nước, ổn định lâu dài | ✅✅ Lý tưởng cho cửa tùy chỉnh cao cấp, môi trường ẩm/nóng |
| PO (Polyolefin) | Ổn định nhiệt tốt, vận hành sạch, độ chảy tuyệt vời | ✅ Dành cho máy móc tự động cụ thể |
| APAO (Amorphous Poly-Alpha-Olefin) | Ít mùi, ít khói, thân thiện với môi trường | ✅ Thích hợp cho các dự án có tiêu chuẩn môi trường cao |
Trước khi chọn keo nóng chảy, hãy xác nhận thông số kỹ thuật của máy dán cạnh của bạn:
| Thông số kỹ thuật | Phạm vi khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian mở | 10–30 giây (tùy thuộc vào tốc độ máy) | Thời gian keo vẫn còn dính |
| Độ dính ban đầu | Cao | Đảm bảo liên kết chắc chắn và ngăn ngừa bong tróc |
| Khả năng chịu nhiệt | ≥90℃ (EVA); ≥150℃ (PUR) | Ngăn ngừa phân lớp dưới nhiệt |
| Khả năng chịu nước | Cao | Quan trọng đối với tấm bếp/phòng tắm |
| Độ đồng nhất màu sắc | Gần với viền cạnh/tấm | Cải thiện vẻ ngoài và che giấu đường keo |